베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xây dựng hệ thống" (1)
xây dựng hệ thống
영어
구build a system
Công ty đang xây dựng hệ thống mới.
The company is building a new system.
관련 단어 "xây dựng hệ thống" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xây dựng hệ thống" (2)
Công ty đang xây dựng hệ thống mới.
The company is building a new system.
Xây dựng hệ thống đài quan sát và quảng trường.
Construct a system of viewing platforms and squares.
